Xe nâng điện kéo tay, xe nâng tay điện PTE15 1500kg

NOBLELIFT

12 tháng, bình điện bảo hành 06 tháng

Xe nâng điện kéo tay, xe nâng tay điện Model PTE15 Tải trọng nâng: 1500kg Hàng mới 100%

 

PT E15

GIỚI THIỆU
PTE15 là xe nâng điện thấp với công suất nâng tải lên đến 1500kg

Xe nâng điện thấp thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp

Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng

 

ƯU ĐIỂM
Xe nâng điện thấp là giải pháp lý tưởng cho ứng dụng Duty Light
• Bình điện xe nâng điện thấp sạc tự đồng báo tắt hoặc báo tín hiệu cho người dung dễ nhận biết trình trạng nhiên liệu của xe
• Pin sạc tự động ngắt khi đầy, giúp làm tăng tuổi thọ cho pin
• Sử dụng ổn định trong suốt quá trình hoạt động

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

 

PTE15

1.3

Drive

 

 

electric

1.4

Operator type

 

 

pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load   

Q (t)

lbs

1.5

1.5

3300

1.6

Load centre distance 

c (mm)

in

600

600

23.6

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork 

x (mm)

in

946

946

37.2

1.9

Wheelbase

y (mm)

in

1293

1363

53.9

Weight

2.1

Service weight

kg

lbs

190

200

440

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

lbs

510/1180

560/1140

1232/2508

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

lbs

150/40

160/40

352/88

Tyres, chassis

3.1

Tires

 

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size,front

Æ x w (mm)

in

Æ 220×70

Æ 220×70

Æ 8.7×2.8

3.3

Tire size,rear

Æ x w (mm)

in

Æ 80×70

Æ 80×93

Æ 3.1×3.7

3.4

Additional wheels(dimensions)

Æ x w (mm)

in

Æ80×30

Æ80×30

Æ3.1×1.2

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

 

1x +2/ 4

1x +2/ 2

3.6

Tread, front             

b10 (mm)

in

410

410

16.1

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

in

380

380

15

Dimensions

4.4

Lift

h3 (mm)

in

115

115

4.5

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

in

820 / 1310

820 / 1310

32.3/51.6

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

in

85 (80)

80

3.1

4.19

Overall length

l(mm)

in

1690

1760

69.3

4.20

Length to face of forks

l(mm)

in

540

540

21.3

4.21

Overall width

b(mm)

in

574

705

27.8

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

in

48/60/
1150 1)

48/60/
1220 1)

1.9/2.4
48 1)

4.25

Distance between fork- arms  

b5 (mm)

in

540 (520)

685 (520, 540)

27(20.5,21.3)

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

in

37(32)

32

1.3

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways       

Ast (mm)

in

2160

2230

87.8

4.35

Turning radius

Wa (mm)

in

1485

1555

61.2

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

mph

4.2 / 4.6

4.2 / 4.6

2.6/2.9

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

fpm

0.03 / 0.053

0.03 / 0.053

5.9/10.4

5.3

Lowering speed, laden/ unladen                    

m/s

fpm

-

-

-

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen             

%

 

4 / 10

5.10

Service brake

 

 

electromagnetic

Electric- engine

6.1

Drive motor rating  S2 60min                        

kW

HP

0.45

0.45

0.6

6.2

Lift motor rating at S3 10%                           

kW

HP

0.8

0.8

1.1

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no

 

 

no

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5                  

V/ Ah

 

2×12V / 64

6.5

Battery weight

kg

lbs

40

40

88

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

 

0,39

Addition data

8.1

Type of drive control

 

 

DC speed Control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

 

69

 

Sản phẩm cùng loại

Quảng cáo 2

Top

   (0)