Xe nâng điện stacker tải trọng 1400kg nâng cao từ 2.9m đến 4m PS1440RP

NOBLELIFT

12 tháng

Xe nâng điện stacker, xe nâng điện cao đứng lái stacker Model: PS1440RP Tải trọng nâng: 1400kg Chiều cao nâng từ 2.9m đến 4m Hàng mới 100%

PS1440RP

GIỚI THIỆU
Xe nâng điện stacker PS1440RP là xe nâng điện với công suất nâng tải lên đến 1000kg

Xe nâng điện stacker thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp. Xe nâng điện stacker giúp di chuyển hàng hóa và nâng hàng lên xe tải, container, kệ hàng

Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng

 

ƯU ĐIỂM
Xe nâng điện stacker là giải pháp lý tưởng cho ứng dụng Duty Light
• Bình điện xe nâng điện stacker sạc tự đồng báo tắt hoặc báo tín hiệu cho người dung dễ nhận biết trình trạng nhiên liệu của xe
• Pin sạc tự động ngắt khi đầy, giúp làm tăng tuổi thọ cho pin
• Sử dụng ổn định trong suốt quá trình hoạt động

• Hệ thống thủy lực, động cơ AC

Phụ tùng lắp ráp từ các thương hiệu uy tín trên thế giới

  

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 1440RP 1)

1.3

Power (battery ,diesel,petrol gas,manual)

 

battery

1.4

Operator type

 

pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

1.4

1.6

Load centre distance

c(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

441

1.9

Wheelbase

y(mm)

1512

Weight

2.1

Service weight

kg

2430

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

1560/870

2.4

Axle loading, fork advanced, laden front/rear

kg

886/2944

2.5

Axle loading, fork retracted, laden front/rear

kg

1413/2417

Tires, Chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

?×W (mm)

?254 × 82

3.3

Tire size, rear

?×W (mm)

?102 × 70

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+-/2; -/4

3.6

Tread, front

b10 (mm)

-

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

971/1376

Dimensions

4.1

Tilt of mast/fork carriage forward/backward

°

2/4

4.2

Lowered mast height

h1 (mm)

1982

4.3

Free Lift height

h2 (mm)

870

4.4

Lift

h3 (mm)

3940

4.5

Extended mast height

h4 (mm)

5052

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

1200/1420

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

64

4.19

Overall length

l1 (mm)

2554

4.2

Length to face of forks

l2 (mm)

1404

4.21

Overall width

b1/b2 (mm)

920/(1077/1482)

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

35/100/1150

4.25

Distance between fork- arms

b5 (mm)

200-760

4.28

Reach distance

l4(mm)

570

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

50

4.33

Aisle width for pallets 1000 × 1200 crossways

Ast (mm)

2791

4.34

Aisle width for pallets 800 × 1200 lengthways

Ast (mm)

2828

4.35

Turning radius

Wa (mm)

1770

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

6.0/6.0

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.12/0.19

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

0.17/0.15

5.4

Reaching speed, laden/unladen

m/s

0.15/0.16

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen

%

6/10

5.1

Service brake

 

electromagnetic

Electric- motor

6.1

Drive motor rating S2 60min    

kW

1.6(AC)

6.2

Lift motor rating at S3 15%         

kW

4

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no

 

A, 4Pzs

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5

V/Ah

24/400

6.5

Battery weight

kg

380

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

3.24

Additional data

8.1

Type of drive control

 

AC-Speed Control

8.4

sound level at driver`s ear acc.to EN 12053

dB(A)

< 70


 

 

 

 



 

 

Sản phẩm cùng loại

Quảng cáo 2

Top

   (0)