Xe nâng điện stacker tải trọng 2000kg (2 tấn) PS20 nâng cao 2.9m

NOBLELIFT

12 tháng

Xe nâng điện stacker, xe nâng điện cao stacker Model: PS20 Tải trọng nâng: 2000kg Chiều cao nâng 2.9m Hàng mới 100%

PS20

GIỚI THIỆU
Xe nâng điện stacker PS20 là xe nâng điện với công suất nâng tải lên đến 1000kg

Xe nâng điện stacker thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp. Xe nâng điện stacker giúp di chuyển hàng hóa và nâng hàng lên xe tải, container, kệ hàng

Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng

 

ƯU ĐIỂM
Xe nâng điện stacker là giải pháp lý tưởng cho ứng dụng Duty Light
• Bình điện xe nâng điện stacker sạc tự đồng báo tắt hoặc báo tín hiệu cho người dung dễ nhận biết trình trạng nhiên liệu của xe
• Pin sạc tự động ngắt khi đầy, giúp làm tăng tuổi thọ cho pin
• Sử dụng ổn định trong suốt quá trình hoạt động

• Hệ thống thủy lực, động cơ AC

Phụ tùng lắp ráp từ các thương hiệu uy tín trên thế giới

 

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 20

2600

2900

3600

1.3

Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

2

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

760

1.9

Wheelbase

y(mm)

1508

Weight

2.1

Service weight

Kg

1440

1460

1515

2.2

Axle loading, laden front/rear

Kg

1245/2195

1250/2210

1270/2245

2.3

Axle loading, unladen front/rear

Kg

1020/420

1030/430

1070/445

Tires, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Ф230×75

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Ф84×70

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Ф124x60

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+2/4

3.6

Track, front

b10(mm)

766

3.7

Track, rear

b11(mm)

400/515

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

1930

2080

2430

4.3

Free Lift height

h2(mm)

-

4.4

Lift height

h3(mm)

2515

2815

3515

4.5

Extended mast height

h4(mm)

3187.5

3487.5

4187.5

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

964/1326

4.15

Height, lowered t

h13(mm)

85

4.19

Overall length

l1(mm)

2083

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

933

4.21

Overall width

b1(mm)

1000

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/185/1150

4.25

Distance between fork-arms

b5(mm)

570/685

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2(mm)

25

4.33

Aisle width for pallets 1000X1200 crossways

Ast(mm)

2572

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast(mm)

2520

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1725

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.2/5.5

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.11/0.16

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

0.1/0.1

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen

%

6/12

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- engine

6.1

Drive motor rating S2  60min   

kw

1.3

6.2

Lift motor rating at S3  4.5%    

kw

3.0

6.3

Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no

 

B,3PzS

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5  

V/Ah

24/350

6.5

   +/-5%

Energy consumption acc: to VDI cycle

Type of drive control

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

kg

288

6.6

Energy consumption acc: to VDI cycle

kWh/h

2.83

Additional data

8.1

Type of drive control

 

AC- speed control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

69

 

  http://www.noblelift.com/resource/images/201505/20150525160724215.gif


http://www.noblelift.com/resource/images/201505/20150525182219226.gif
 

 

Sản phẩm cùng loại

Quảng cáo 2

Top

   (0)