Xe nâng điện stacker tải trọng nâng 2000kg (2 tấn) nâng cao 4m PS20D

NOBLELIFT

12 tháng

Xe nâng điện stacker, xe nâng điện cao đứng lái stacker Tải trọng nâng 2 tấn Chiều cao nâng 4m Model: PS20D Hàng mới 100%

PS20D

GIỚI THIỆU
Xe nâng điện stacker PS20D là xe nâng điện với công suất nâng tải lên đến 1000kg

Xe nâng điện stacker thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp. Xe nâng điện stacker giúp di chuyển hàng hóa và nâng hàng lên xe tải, container, kệ hàng

Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng

 

ƯU ĐIỂM
Xe nâng điện stacker là giải pháp lý tưởng cho ứng dụng Duty Light
• Bình điện xe nâng điện stacker sạc tự đồng báo tắt hoặc báo tín hiệu cho người dung dễ nhận biết trình trạng nhiên liệu của xe
• Pin sạc tự động ngắt khi đầy, giúp làm tăng tuổi thọ cho pin
• Sử dụng ổn định trong suốt quá trình hoạt động

• Hệ thống thủy lực, động cơ AC

Phụ tùng lắp ráp từ các thương hiệu uy tín trên thế giới

 

  

 Technical data sheet for industrial trucks acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 20D

2900

2900FFL

3200

3600

3600FFL

4000

1.3

Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

21)

Load Capacity / rated load (mast lift)

1.21)

Load Capacity / rated load (support arm lift)

21)

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

775

1.9

Wheelbase

y(mm)

1488

Weight

2.1

Service weight

Kg

1285

1305

1295

1315

1335

1345

2.2

Axle loading, laden front/rear

Kg

1095/2190

1105/2200

1100/2195

1105/2210

1110/2225

1115/2230

2.3

Axle loading, unladen front/rear

Kg

950/335

960/345

955/340

970/345

985/350

995/350

Tyres, Chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Ф230×75

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Ф80×70

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Ф124x60

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+2/4

3.6

Tread, front

b10(mm)

570

3.7

Tread, rear

b11(mm)

395/505

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

2027

2027

2177

2377

2377

2577

4.3

Free lift height

h2(mm)

150

1480

150

150

1830

150

4.4

Lift

h3(mm)

2815

2815

3115

3515

3515

3915

4.5

Extended mast height

h4(mm)

3447

3447

3747

4147

4147

4547

4.6

Height of tiller in drive position min./ max.

h5(mm)

120

4.9

Height, lowered

h14(mm)

1370/945

4.15

Lowered mast height

h13(mm)

88

4.19

Overall length

l1(mm)

2125

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

975

4.21

Overall width

b1(mm)

795

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/180/1150

4.25

Distance between fork- arms

b5(mm)

575/685

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2(mm)

28

4.33

Aisle width for pallets 1000X1200 lengthways

Ast(mm)

2615

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast(mm)

2558

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1774

Performance data

5.1

Travel speed, laden/unladen

km/h

5.2/5.5

5.2

Lift speed, laden/ unladen (support arm lift)

m/s

0.05/0.09

Lift speed, laden/ unladen (mast lift)

0.14/0.18

0.15/0.19

5.3

Lowering speed, laden/ unladen (support arm lift)

m/s

0.060/0.066

Lowering speed, laden/ unladen (mast lift)

0.120/0.081

5.8

Max. gradeability performance, laden/ unladen

%

6/12

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- motor

6.1

Drive motor power

kw

1.3

6.2

Lift motor power

kw

2.2

3.0

6.3

Battery, DIN 43531/35/36 A, B, C, no

 

B,2PzS

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5  

V/Ah

24/210

6.5

Battery weight

kg

217

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

 

Addi- tional data

8.1

Type of drive control

 

AC- speed control

8.4

Sound level at driver’s ear according to EN 12053

dB(A)

69

 



 

 

Sản phẩm cùng loại

Quảng cáo 2

Top

   (0)